khua khuắng
Định nghĩa
- Động từ:
- Khuấy động, đảo lộn khắp nơi: "khua khuắng" mô tả hành động dùng tay hoặc vật gì đó để di chuyển, xáo trộn mọi thứ trong một không gian, thường là để tìm kiếm hoặc gây hỗn loạn.
- Lục lọi, tìm kiếm một cách lộn xộn: "khua khuắng" cũng chỉ việc lục tung mọi nơi một cách không có trật tự, thường với mục đích tìm thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta khua khuắng khắp ngăn kéo để tìm chiếc chìa khóa. (Anh ta đảo lộn mọi thứ trong ngăn kéo để tìm chìa khóa.)
- Đừng khua khuắng đồ đạc lung tung như vậy! (Đừng xáo trộn đồ đạc một cách lộn xộn như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
"khua khuắng tìm kiếm": lục lọi khắp nơi để tìm thứ gì đó.
- Cô ấy khua khuắng tìm kiếm bức thư trong đống giấy tờ cũ. (Cô ấy lục lọi khắp nơi để tìm bức thư trong đống giấy tờ cũ.)
"khua khuắng lung tung": hành động gây hỗn loạn, mất trật tự.
- Bọn trẻ khua khuắng lung tung trong phòng khiến mọi thứ bừa bộn. (Bọn trẻ đảo lộn mọi thứ trong phòng, gây ra sự bừa bộn.)
Biến thể và từ gần giống
Khua (động từ): di chuyển hoặc gây ra tiếng động bằng cách chạm vào vật khác.
- Anh ta khua tay để gây chú ý. (Anh ta vẫy tay để gây sự chú ý.)
Khuắng (động từ): xáo trộn, làm rối loạn (thường dùng trong văn nói).
- Đừng khuắng đồ đạc của tôi! (Đừng làm rối loạn đồ đạc của tôi!)
Từ đồng nghĩa
Lục lọi: tìm kiếm một cách kỹ lưỡng, thường làm xáo trộn.
- Cảnh sát lục lọi căn nhà để tìm tang vật. (Cảnh sát tìm kiếm kỹ lưỡng trong căn nhà để tìm tang vật.)
Xáo trộn: làm thay đổi vị trí hoặc trật tự của các vật.
- Gió mạnh xáo trộn đống lá khô. (Gió mạnh làm đảo lộn đống lá khô.)
Thành ngữ liên quan
- Khua khuắng tung bừa: hành động lục lọi, đảo lộn mọi thứ một cách hỗn loạn.
- Sau cơn bão, mọi thứ khua khuắng tung bừa. (Sau cơn bão, mọi thứ bị đảo lộn hỗn loạn.)